утолща́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dày lên, đặc lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | утолща́юсь |
| ты | утолща́ешься |
| он / она / оно | утолща́ется |
| мы | утолща́емся |
| вы | утолща́етесь |
| они | утолща́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | утолща́лся |
| Giống cái | утолща́лась |
| Giống trung | утолща́лось |
| Số nhiều | утолща́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | утолща́йся |
| Số nhiều | утолща́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | утолща́ющийся | утолща́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | утолща́ясь | утолщавшись |