ути́ль утиль

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. đồ phế thải, đồ cũ
  2. đồ thu hồi, phế liệu
  3. phế liệu, đồ phế thải, đồ cũ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchути́ль—
Sinh cáchути́ля—
Tặng cáchути́лю—
Đối cáchути́ль—
Công cụ cáchути́лем—
Giới cáchути́ле—