ути́ль
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- đồ phế thải, đồ cũ
- đồ thu hồi, phế liệu
- phế liệu, đồ phế thải, đồ cũ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ути́ль | — |
| Sinh cách | ути́ля | — |
| Tặng cách | ути́лю | — |
| Đối cách | ути́ль | — |
| Công cụ cách | ути́лем | — |
| Giới cách | ути́ле | — |