утеши́тель утешитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người an ủi
  2. người an ủi, người vỗ về
  3. người an ủi, người xoa dịu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchутеши́тельутеши́тели
Sinh cáchутеши́теляутеши́телей
Tặng cáchутеши́телюутеши́телям
Đối cáchутеши́теляутеши́телей
Công cụ cáchутеши́телемутеши́телями
Giới cáchутеши́телеутеши́телях