уте́ха
danh từbất động vật
Nghĩa
- niềm vui, sự an ủi
- thú vuiразвлечение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уте́ха | уте́хи |
| Sinh cách | уте́хи | уте́х |
| Tặng cách | уте́хе | уте́хам |
| Đối cách | уте́ху | уте́хи |
| Công cụ cách | уте́хой, уте́хою | уте́хами |
| Giới cách | уте́хе | уте́хах |