утепле́ние утепление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Làm ấm, che ấm, phủ ấm, giữ nhiệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchутепле́ниеутепле́ния
Sinh cáchутепле́нияутепле́ний
Tặng cáchутепле́ниюутепле́ниям
Đối cáchутепле́ниеутепле́ния
Công cụ cáchутепле́ниемутепле́ниями
Giới cáchутепле́нииутепле́ниях