Nghĩa
- tin tưởng vững chắcв Пубеждаться
- được kiến lập, được thiết lập, được củng cốукреплятьсяvững vàngvững chắc
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | утвержда́юсь |
|---|
| ты | утвержда́ешься |
|---|
| он / она / оно | утвержда́ется |
|---|
| мы | утвержда́емся |
|---|
| вы | утвержда́етесь |
|---|
| они | утвержда́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | утвержда́лся |
|---|
| Giống cái | утвержда́лась |
|---|
| Giống trung | утвержда́лось |
|---|
| Số nhiều | утвержда́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | утвержда́йся |
|---|
| Số nhiều | утвержда́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | утвержда́ющийся | утвержда́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | утвержда́ясь | утверждавшись |
|---|