утвержда́ться утверждаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tin tưởng vững chắcв Пубеждаться
  2. được kiến lập, được thiết lập, được củng cốукреплятьсяvững vàngvững chắc

Chia động từ

Hiện tại
яутвержда́юсь
тыутвержда́ешься
он / она / оноутвержда́ется
мыутвержда́емся
выутвержда́етесь
ониутвержда́ются
Quá khứ
Giống đựcутвержда́лся
Giống cáiутвержда́лась
Giống trungутвержда́лось
Số nhiềuутвержда́лись
Mệnh lệnh
Số ítутвержда́йся
Số nhiềuутвержда́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngутвержда́ющийсяутвержда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từутвержда́ясьутверждавшись