у́тварь утварь

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Đồ dùng, dụng cụ, đồ lề, đồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́тварь—
Sinh cáchу́твари—
Tặng cáchу́твари—
Đối cáchу́тварь—
Công cụ cáchу́тварью—
Giới cáchу́твари—

Ví dụ

  • хозяйственная утварь
    dụng cụ gia đình, đồ dùng trong nhà
  • кухонная утварь
    đồ [dùng] làm bếp