усыха́ющий усыхающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang khô héo, teo lại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchусыха́ющийусыха́ющееусыха́ющаяусыха́ющие
Sinh cáchусыха́ющегоусыха́ющегоусыха́ющейусыха́ющих
Tặng cáchусыха́ющемуусыха́ющемуусыха́ющейусыха́ющим
Đối cáchусыха́ющего, усыха́ющийусыха́ющееусыха́ющуюусыха́ющих, усыха́ющие
Công cụ cáchусыха́ющимусыха́ющимусыха́ющей, усыха́ющеюусыха́ющими
Giới cáchусыха́ющемусыха́ющемусыха́ющейусыха́ющих

усыха́ть усыхать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gầy đi, tóp đi, gầy đét điперен.
  2. Khô đi, tóp lại, khô đét lại, dọp lại

Chia động từ

Hiện tại
яусыха́ю
тыусыха́ешь
он / она / оноусыха́ет
мыусыха́ем
выусыха́ете
ониусыха́ют
Quá khứ
Giống đựcусыха́л
Giống cáiусыха́ла
Giống trungусыха́ло
Số nhiềuусыха́ли
Mệnh lệnh
Số ítусыха́й
Số nhiềuусыха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngусыха́ющийусыха́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từусыха́яусыхав, усыхавши