усу́шка усушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự mất trọng lượng, sự co ngót, sự giảm khối lượng do khô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchусу́шкаусу́шки
Sinh cáchусу́шкиусу́шек
Tặng cáchусу́шкеусу́шкам
Đối cáchусу́шкуусу́шки
Công cụ cáchусу́шкой, усу́шкоюусу́шками
Giới cáchусу́шкеусу́шках