усугубле́ние усугубление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự làm trầm trọng thêm, sự gia tăng mức độ nghiêm trọng, sự làm nặng thêm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchусугубле́ниеусугубле́ния
Sinh cáchусугубле́нияусугубле́ний
Tặng cáchусугубле́ниюусугубле́ниям
Đối cáchусугубле́ниеусугубле́ния
Công cụ cáchусугубле́ниемусугубле́ниями
Giới cáchусугубле́нииусугубле́ниях