у́стьице устьице

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. khí khổng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́стьицеу́стьица
Sinh cáchу́стьицау́стьиц
Tặng cáchу́стьицуу́стьицам
Đối cáchу́стьицеу́стьица
Công cụ cáchу́стьицему́стьицами
Giới cáchу́стьицеу́стьицах