усту́пчивость уступчивость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hay nhường nhịn, dễ nhường nhịn, hay nhân nhượng, dễ nhượng bộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchусту́пчивостьусту́пчивости
Sinh cáchусту́пчивостиусту́пчивостей
Tặng cáchусту́пчивостиусту́пчивостям
Đối cáchусту́пчивостьусту́пчивости
Công cụ cáchусту́пчивостьюусту́пчивостями
Giới cáchусту́пчивостиусту́пчивостях

Từ liên quan