усту́пчивость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hay nhường nhịn, dễ nhường nhịn, hay nhân nhượng, dễ nhượng bộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | усту́пчивость | усту́пчивости |
| Sinh cách | усту́пчивости | усту́пчивостей |
| Tặng cách | усту́пчивости | усту́пчивостям |
| Đối cách | усту́пчивость | усту́пчивости |
| Công cụ cách | усту́пчивостью | усту́пчивостями |
| Giới cách | усту́пчивости | усту́пчивостях |