устрое́ние устроение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cấu trúc, cơ cấu, thiết bị, cách sắp xếp
  2. hạnh phúc, phúc lợi, sự sung túc, sự no ấm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchустрое́ниеустрое́ния
Sinh cáchустрое́нияустрое́ний
Tặng cáchустрое́ниюустрое́ниям
Đối cáchустрое́ниеустрое́ния
Công cụ cáchустрое́ниемустрое́ниями
Giới cáchустрое́нииустрое́ниях