устрани́ться устраниться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rút lui, tránh tham gia

Chia động từ

Tương lai
яустраню́сь
тыустрани́шься
он / она / оноустрани́тся
мыустрани́мся
выустрани́тесь
ониустраня́тся
Quá khứ
Giống đựcустрани́лся
Giống cáiустрани́лась
Giống trungустрани́лось
Số nhiềuустрани́лись
Mệnh lệnh
Số ítустрани́сь
Số nhiềuустрани́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—устрани́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—устрани́вшись

Từ liên quan