устрани́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể устраня́тьсяKhước từ, thoái thác
Nghĩa
- rút lui, tránh tham gia
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | устраню́сь |
| ты | устрани́шься |
| он / она / оно | устрани́тся |
| мы | устрани́мся |
| вы | устрани́тесь |
| они | устраня́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | устрани́лся |
| Giống cái | устрани́лась |
| Giống trung | устрани́лось |
| Số nhiều | устрани́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | устрани́сь |
| Số nhiều | устрани́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | устрани́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | устрани́вшись |