у́сталь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự mệt mỏi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́сталь | у́стали |
| Sinh cách | у́стали | у́сталей |
| Tặng cách | у́стали | у́сталям |
| Đối cách | у́сталь | у́стали |
| Công cụ cách | у́сталью | у́сталями |
| Giới cách | у́стали | у́сталях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́сталь | у́стали |
| Sinh cách | у́стали | у́сталей |
| Tặng cách | у́стали | у́сталям |
| Đối cách | у́сталь | у́стали |
| Công cụ cách | у́сталью | у́сталями |
| Giới cách | у́стали | у́сталях |