Nghĩa
- nhìn chằm chằm, dán mắt vàoна Вустремлять взглядchăm chắm, chăm chăm, chằm chặp, chòng chọc, trừng trừng
- xếp đặt, sắp xếp, bày biện, xếp, đặt, bàyразмещатьсяđược
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | уставля́юсь |
|---|
| ты | уставля́ешься |
|---|
| он / она / оно | уставля́ется |
|---|
| мы | уставля́емся |
|---|
| вы | уставля́етесь |
|---|
| они | уставля́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | уставля́лся |
|---|
| Giống cái | уставля́лась |
|---|
| Giống trung | уставля́лось |
|---|
| Số nhiều | уставля́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | уставля́йся |
|---|
| Số nhiều | уставля́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | уставля́ющийся | уставля́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | уставля́ясь | уставлявшись |
|---|