уста́ уста

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Miệng, mồm, môi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—уста́
Sinh cách—у́ст
Tặng cách—уста́м
Đối cách—уста́
Công cụ cách—уста́ми
Giới cách—уста́х

Ví dụ

  • с улыбкой на устах
    với nụ cười trên môi