уста́
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Miệng, mồm, môi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | уста́ |
| Sinh cách | — | у́ст |
| Tặng cách | — | уста́м |
| Đối cách | — | уста́ |
| Công cụ cách | — | уста́ми |
| Giới cách | — | уста́х |
Ví dụ
- с улыбкой на устахvới nụ cười trên môi