успева́емость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sức học, thành tích học tập, kết quả học tập, mức tiến bộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | успева́емость | успева́емости |
| Sinh cách | успева́емости | успева́емостей |
| Tặng cách | успева́емости | успева́емостям |
| Đối cách | успева́емость | успева́емости |
| Công cụ cách | успева́емостью | успева́емостями |
| Giới cách | успева́емости | успева́емостях |