успева́емость успеваемость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sức học, thành tích học tập, kết quả học tập, mức tiến bộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуспева́емостьуспева́емости
Sinh cáchуспева́емостиуспева́емостей
Tặng cáchуспева́емостиуспева́емостям
Đối cáchуспева́емостьуспева́емости
Công cụ cáchуспева́емостьюуспева́емостями
Giới cáchуспева́емостиуспева́емостях