уснаща́ющий уснащающий

tính từ

Nghĩa

  1. tô điểm, trang trí, làm đẹp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуснаща́ющийуснаща́ющееуснаща́ющаяуснаща́ющие
Sinh cáchуснаща́ющегоуснаща́ющегоуснаща́ющейуснаща́ющих
Tặng cáchуснаща́ющемууснаща́ющемууснаща́ющейуснаща́ющим
Đối cáchуснаща́ющего, уснаща́ющийуснаща́ющееуснаща́ющуюуснаща́ющих, уснаща́ющие
Công cụ cáchуснаща́ющимуснаща́ющимуснаща́ющей, уснаща́ющеюуснаща́ющими
Giới cáchуснаща́ющемуснаща́ющемуснаща́ющейуснаща́ющих

уснаща́ть уснащать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trang trí, thêm thắt, làm phong phú, nêm nếm

Chia động từ

Hiện tại
яуснаща́ю
тыуснаща́ешь
он / она / оноуснаща́ет
мыуснаща́ем
выуснаща́ете
ониуснаща́ют
Quá khứ
Giống đựcуснаща́л
Giống cáiуснаща́ла
Giống trungуснаща́ло
Số nhiềuуснаща́ли
Mệnh lệnh
Số ítуснаща́й
Số nhiềuуснаща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуснаща́ющийуснаща́вший
Bị độngуснащаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуснаща́яуснащав, уснащавши