усмотре́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Suy xét, xét đoán, xử lý
- ý kiến, kiến giảiмнение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | усмотре́ние | усмотре́ния |
| Sinh cách | усмотре́ния | усмотре́ний |
| Tặng cách | усмотре́нию | усмотре́ниям |
| Đối cách | усмотре́ние | усмотре́ния |
| Công cụ cách | усмотре́нием | усмотре́ниями |
| Giới cách | усмотре́нии | усмотре́ниях |
Ví dụ
- по своему усмотрениеюtheo sự suy xét của mình, theo ý kiến riêng của mình, tùy ý