услу́жливость услужливость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự chiều chuộng, sự hầu hạ, tính chiều chuộng, sự tâng bốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуслу́жливостьуслу́жливости
Sinh cáchуслу́жливостиуслу́жливостей
Tặng cáchуслу́жливостиуслу́жливостям
Đối cáchуслу́жливостьуслу́жливости
Công cụ cáchуслу́жливостьюуслу́жливостями
Giới cáchуслу́жливостиуслу́жливостях