ускори́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chất tăng tốc
- máy gia tốccái, bộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ускори́тель | ускори́тели |
| Sinh cách | ускори́теля | ускори́телей |
| Tặng cách | ускори́телю | ускори́телям |
| Đối cách | ускори́тель | ускори́тели |
| Công cụ cách | ускори́телем | ускори́телями |
| Giới cách | ускори́теле | ускори́телях |