уси́дчивость усидчивость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chuyên cần, cần mẫn, cần cù, siêng năng, chăm chỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуси́дчивостьуси́дчивости
Sinh cáchуси́дчивостиуси́дчивостей
Tặng cáchуси́дчивостиуси́дчивостям
Đối cáchуси́дчивостьуси́дчивости
Công cụ cáchуси́дчивостьюуси́дчивостями
Giới cáchуси́дчивостиуси́дчивостях