усека́ться усекаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị cắt ngắn, bị rút ngắn, bị thu hẹp
  2. bị cắt cụt, bị cắt ngang, bị lược bỏ

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngусекающийсяусекавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từусекаясьусекавшись