усваиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hấp thụ, đồng hóa, tiêu hóa, tiếp thu
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | усва́ивающийся | усва́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | усва́иваясь | усваивавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | усва́ивающийся | усва́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | усва́иваясь | усваивавшись |