усваиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hấp thụ, đồng hóa, tiêu hóa, tiếp thu

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngусва́ивающийсяусва́ивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từусва́иваясьусваивавшись