уса́живаться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể усе́стьсяngồi xuống, ngồi yên vị
Nghĩa
- Ngồi xuống, ngồi vào
- ngồi, bắt tay, bắt đầuза В, + инф.приниматься за что-л.vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | уса́живаюсь |
| ты | уса́живаешься |
| он / она / оно | уса́живается |
| мы | уса́живаемся |
| вы | уса́живаетесь |
| они | уса́живаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уса́живался |
| Giống cái | уса́живалась |
| Giống trung | уса́живалось |
| Số nhiều | уса́живались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уса́живайся |
| Số nhiều | уса́живайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уса́живающийся | уса́живавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | уса́живаясь | усаживавшись |