уса́дьба усадьба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dinh cơ, điền trangпомещичья
  2. khu trung tâmколхоза, совхозаnhà
  3. Nhà cửa vườn tược
  4. thổ cư, đất ởземля, занятая строениями
  5. — vườn tược, khu đất tưthông tụcприусадебный участок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуса́дьбауса́дьбы
Sinh cáchуса́дьбыуса́деб
Tặng cáchуса́дьбеуса́дьбам
Đối cáchуса́дьбууса́дьбы
Công cụ cáchуса́дьбой, уса́дьбоюуса́дьбами
Giới cáchуса́дьбеуса́дьбах

Từ đồng nghĩa