уса́дьба
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dinh cơ, điền trangпомещичья
- khu trung tâmколхоза, совхозаnhà
- Nhà cửa vườn tược
- thổ cư, đất ởземля, занятая строениями
- — vườn tược, khu đất tưthông tụcприусадебный участок
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уса́дьба | уса́дьбы |
| Sinh cách | уса́дьбы | уса́деб |
| Tặng cách | уса́дьбе | уса́дьбам |
| Đối cách | уса́дьбу | уса́дьбы |
| Công cụ cách | уса́дьбой, уса́дьбою | уса́дьбами |
| Giới cách | уса́дьбе | уса́дьбах |
