уса́дка усадка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự co lại
  2. sự co ngót
  3. sự co ngót, sự co lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуса́дкауса́дки
Sinh cáchуса́дкиуса́док
Tặng cáchуса́дкеуса́дкам
Đối cáchуса́дкууса́дки
Công cụ cáchуса́дкой, уса́дкоюуса́дками
Giới cáchуса́дкеуса́дках