уса́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự co lại
- sự co ngót
- sự co ngót, sự co lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уса́дка | уса́дки |
| Sinh cách | уса́дки | уса́док |
| Tặng cách | уса́дке | уса́дкам |
| Đối cách | уса́дку | уса́дки |
| Công cụ cách | уса́дкой, уса́дкою | уса́дками |
| Giới cách | уса́дке | уса́дках |