уря́дник урядник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. hạ sĩ quan, thiếu úy
  2. trung sĩ trưởng
  3. hạ sĩ quan
  4. hạ sĩ quan hải quân
  5. cảnh sát
  6. trung sĩ
  7. cảnh sát thôn, trung sĩ Cossack

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуря́дникуря́дники
Sinh cáchуря́дникауря́дников
Tặng cáchуря́дникууря́дникам
Đối cáchуря́дникауря́дников
Công cụ cáchуря́дникомуря́дниками
Giới cáchуря́дникеуря́дниках