урю́к
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- mơ khôquả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | урю́к | — |
| Sinh cách | урю́ка | — |
| Tặng cách | урю́ку | — |
| Đối cách | урю́к | — |
| Công cụ cách | урю́ком | — |
| Giới cách | урю́ке | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | урю́к | — |
| Sinh cách | урю́ка | — |
| Tặng cách | урю́ку | — |
| Đối cách | урю́к | — |
| Công cụ cách | урю́ком | — |
| Giới cách | урю́ке | — |