Từ điển

    урю́к урюк

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. mơ khôquả

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchурю́к—
    Sinh cáchурю́ка—
    Tặng cáchурю́ку—
    Đối cáchурю́к—
    Công cụ cáchурю́ком—
    Giới cáchурю́ке—

    Từ liên quan

    абрико́сmơ; mơ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)