уры́вочный урывочный

tính từ

Nghĩa

  1. rời rạc, từng mảnh, không đầy đủ
  2. gián đoạn, ngắt quãng, thất thường, từng hồi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуры́вочныйуры́вочноеуры́вочнаяуры́вочные
Sinh cáchуры́вочногоуры́вочногоуры́вочнойуры́вочных
Tặng cáchуры́вочномууры́вочномууры́вочнойуры́вочным
Đối cáchуры́вочный, уры́вочногоуры́вочноеуры́вочнуюуры́вочные, уры́вочных
Công cụ cáchуры́вочнымуры́вочнымуры́вочной, уры́вочноюуры́вочными
Giới cáchуры́вочномуры́вочномуры́вочнойуры́вочных
Dạng ngắnуры́воченуры́вочноуры́вочнауры́вочны