урча́ть урчать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gầm gừ, kêu gừ gừ, gừ
  2. sôi, ùng ụcв животе

Chia động từ

Hiện tại
яурчу́
тыурчи́шь
он / она / оноурчи́т
мыурчи́м
выурчи́те
ониурча́т
Quá khứ
Giống đựcурча́л
Giống cáiурча́ла
Giống trungурча́ло
Số nhiềuурча́ли
Mệnh lệnh
Số ítурчи́
Số nhiềuурчи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngурча́щийурча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từурча́урчав, урчавши

Từ liên quan