уро́чище урочище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cánh rừng, cảnh khuучасток
  2. Ranh giới thiên nhiên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуро́чищеуро́чища
Sinh cáchуро́чищауро́чищ
Tặng cáchуро́чищууро́чищам
Đối cáchуро́чищеуро́чища
Công cụ cáchуро́чищемуро́чищами
Giới cáchуро́чищеуро́чищах