уро́чище
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cánh rừng, cảnh khuучасток
- Ranh giới thiên nhiên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уро́чище | уро́чища |
| Sinh cách | уро́чища | уро́чищ |
| Tặng cách | уро́чищу | уро́чищам |
| Đối cách | уро́чище | уро́чища |
| Công cụ cách | уро́чищем | уро́чищами |
| Giới cách | уро́чище | уро́чищах |
