уроже́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Người sinh ở, người quê ở, người quê quán ở
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уроже́нка | уроже́нки |
| Sinh cách | уроже́нки | уроже́нок |
| Tặng cách | уроже́нке | уроже́нкам |
| Đối cách | уроже́нку | уроже́нок |
| Công cụ cách | уроже́нкой, уроже́нкою | уроже́нками |
| Giới cách | уроже́нке | уроже́нках |