у́рна
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bình đựng di hài
- hòm phiếu, thùng phiếuдля избирательных бюллетенейcái
- thùng rácдля мусораcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́рна | у́рны |
| Sinh cách | у́рны | у́рн |
| Tặng cách | у́рне | у́рнам |
| Đối cách | у́рну | у́рны |
| Công cụ cách | у́рной, у́рною | у́рнами |
| Giới cách | у́рне | у́рнах |