у́рна урна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bình đựng di hài
  2. hòm phiếu, thùng phiếuдля избирательных бюллетенейcái
  3. thùng rácдля мусораcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́рнау́рны
Sinh cáchу́рныу́рн
Tặng cáchу́рнеу́рнам
Đối cáchу́рнуу́рны
Công cụ cáchу́рной, у́рноюу́рнами
Giới cáchу́рнеу́рнах