у́рка
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tội phạm
- kẻ tù tội
- kẻ trộm
- tên côn đồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́рка | у́рки |
| Sinh cách | у́рки | у́рок |
| Tặng cách | у́рке | у́ркам |
| Đối cách | у́рку | у́рок |
| Công cụ cách | у́ркой, у́ркою | у́рками |
| Giới cách | у́рке | у́рках |