у́рка урка

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tội phạm
  2. kẻ tù tội
  3. kẻ trộm
  4. tên côn đồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́ркау́рки
Sinh cáchу́ркиу́рок
Tặng cáchу́ркеу́ркам
Đối cáchу́ркуу́рок
Công cụ cáchу́ркой, у́ркоюу́рками
Giới cáchу́ркеу́рках

Từ đồng nghĩa