ури́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nước tiểu
- tiểu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ури́на | ури́ны |
| Sinh cách | ури́ны | ури́н |
| Tặng cách | ури́не | ури́нам |
| Đối cách | ури́ну | ури́ны |
| Công cụ cách | ури́ной, ури́ною | ури́нами |
| Giới cách | ури́не | ури́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ури́на | ури́ны |
| Sinh cách | ури́ны | ури́н |
| Tặng cách | ури́не | ури́нам |
| Đối cách | ури́ну | ури́ны |
| Công cụ cách | ури́ной, ури́ною | ури́нами |
| Giới cách | ури́не | ури́нах |