уретри́т уретрит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. viêm niệu đạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуретри́туретри́ты
Sinh cáchуретри́тауретри́тов
Tặng cáchуретри́тууретри́там
Đối cáchуретри́туретри́ты
Công cụ cáchуретри́томуретри́тами
Giới cáchуретри́теуретри́тах