уреми́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bệnh urê huyết
- tình trạng urê huyết cao, suy thận giai đoạn cuối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уреми́я | уреми́и |
| Sinh cách | уреми́и | уреми́й |
| Tặng cách | уреми́и | уреми́ям |
| Đối cách | уреми́ю | уреми́и |
| Công cụ cách | уреми́ей, уреми́ею | уреми́ями |
| Giới cách | уреми́и | уреми́ях |