уреми́я уремия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnh urê huyết
  2. tình trạng urê huyết cao, suy thận giai đoạn cuối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуреми́яуреми́и
Sinh cáchуреми́иуреми́й
Tặng cáchуреми́иуреми́ям
Đối cáchуреми́юуреми́и
Công cụ cáchуреми́ей, уреми́еюуреми́ями
Giới cáchуреми́иуреми́ях