уреза́ние урезание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự cắt giảm, sự thu hẹp, sự hạn chế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуреза́ниеуреза́ния
Sinh cáchуреза́нияуреза́ний
Tặng cáchуреза́ниюуреза́ниям
Đối cáchуреза́ниеуреза́ния
Công cụ cáchуреза́ниемуреза́ниями
Giới cáchуреза́нииуреза́ниях