уре́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mực nước, bờ nước, đường mực nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уре́з | уре́зы |
| Sinh cách | уре́за | уре́зов |
| Tặng cách | уре́зу | уре́зам |
| Đối cách | уре́з | уре́зы |
| Công cụ cách | уре́зом | уре́зами |
| Giới cách | уре́зе | уре́зах |