урани́т
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- uranit, quặng urani
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | урани́т | — |
| Sinh cách | урани́та | — |
| Tặng cách | урани́ту | — |
| Đối cách | урани́т | — |
| Công cụ cách | урани́том | — |
| Giới cách | урани́те | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | урани́т | — |
| Sinh cách | урани́та | — |
| Tặng cách | урани́ту | — |
| Đối cách | урани́т | — |
| Công cụ cách | урани́том | — |
| Giới cách | урани́те | — |