ура́н уран

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. urani

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchура́нура́ны
Sinh cáchура́наура́нов
Tặng cáchура́нуура́нам
Đối cáchура́нура́ны
Công cụ cáchура́номура́нами
Giới cáchура́неура́нах

Từ liên quan