уразуме́ть уразуметь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Hiểu ra, hiểu thấu, hiểu được

Chia động từ

Tương lai
яуразуме́ю
тыуразуме́ешь
он / она / оноуразуме́ет
мыуразуме́ем
выуразуме́ете
ониуразуме́ют
Quá khứ
Giống đựcуразуме́л
Giống cáiуразуме́ла
Giống trungуразуме́ло
Số nhiềuуразуме́ли
Mệnh lệnh
Số ítуразуме́й
Số nhiềuуразуме́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уразуме́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уразуме́в, уразумевши