ура́вниваться уравниваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Trở nên bằng nhau, trở nên ngang nhau

Chia động từ

Hiện tại
яура́вниваюсь
тыура́вниваешься
он / она / оноура́внивается
мыура́вниваемся
выура́вниваетесь
ониура́вниваются
Quá khứ
Giống đựcура́внивался
Giống cáiура́внивалась
Giống trungура́внивалось
Số nhiềuура́внивались
Mệnh lệnh
Số ítура́внивайся
Số nhiềuура́внивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngура́внивающийсяура́внивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từура́вниваясьуравнивавшись