уравне́ние уравнение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. làm bằng nhau, làm ngang nhau, bình quân hóaдействиеsự
  2. Phương trình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуравне́ниеуравне́ния
Sinh cáchуравне́нияуравне́ний
Tặng cáchуравне́ниюуравне́ниям
Đối cáchуравне́ниеуравне́ния
Công cụ cáchуравне́ниемуравне́ниями
Giới cáchуравне́нииуравне́ниях