упёртый

tính từ

Nghĩa

  1. ngoan cố, cứng đầu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchупёртыйупёртоеупёртаяупёртые
Sinh cáchупёртогоупёртогоупёртойупёртых
Tặng cáchупёртомуупёртомуупёртойупёртым
Đối cáchупёртого, упёртыйупёртоеупёртуюупёртых, упёртые
Công cụ cáchупёртымупёртымупёртой, упёртоюупёртыми
Giới cáchупёртомупёртомупёртойупёртых
Dạng ngắnупёртупёртоупёртаупёрты

упере́ть упереть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đặt tựa, chống vào, cuỗm

Chia động từ

Tương lai
яупру́
тыупрёшь
он / она / оноупрёт
мыупрём
выупрёте
ониупру́т
Quá khứ
Giống đựcупёр
Giống cáiупёрла
Giống trungупёрло
Số nhiềuупёрли
Mệnh lệnh
Số ítупри́
Số nhiềuупри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—упёрший
Bị động—упёртый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—упёрши, упере́в