упы́рь упырь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ ácзлодей
  2. kẻ tàn ácзлодей
  3. ma cà rồngвампир, вурлалак
  4. kẻ phản diệnзлодей

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchупы́рьупыри́
Sinh cáchупыря́упыре́й
Tặng cáchупырю́упыря́м
Đối cáchупыря́упыре́й
Công cụ cáchупырёмупыря́ми
Giới cáchупыре́упыря́х