упы́рь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ ácзлодей
- kẻ tàn ácзлодей
- ma cà rồngвампир, вурлалак
- kẻ phản diệnзлодей
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | упы́рь | упыри́ |
| Sinh cách | упыря́ | упыре́й |
| Tặng cách | упырю́ | упыря́м |
| Đối cách | упыря́ | упыре́й |
| Công cụ cách | упырём | упыря́ми |
| Giới cách | упыре́ | упыря́х |