упуще́ние упущение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Bỏ sót
  2. sai sótпропуск тж.sự, chỗ, điều
  3. sơ suất, thiếu sót, khiếm khuyếtошибка тж.sự, điều, chỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchупуще́ниеупуще́ния
Sinh cáchупуще́нияупуще́ний
Tặng cáchупуще́ниюупуще́ниям
Đối cáchупуще́ниеупуще́ния
Công cụ cáchупуще́ниемупуще́ниями
Giới cáchупуще́нииупуще́ниях