упря́мство упрямство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự bướng bỉnh
  2. tính ngoan cố
  3. Bướng bỉnh, ngang bướng, ngang ngạnh, ngoan cố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchупря́мствоупря́мства
Sinh cáchупря́мстваупря́мств
Tặng cáchупря́мствуупря́мствам
Đối cáchупря́мствоупря́мства
Công cụ cáchупря́мствомупря́мствами
Giới cáchупря́мствеупря́мствах