упря́мство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự bướng bỉnh
- tính ngoan cố
- Bướng bỉnh, ngang bướng, ngang ngạnh, ngoan cố
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | упря́мство | упря́мства |
| Sinh cách | упря́мства | упря́мств |
| Tặng cách | упря́мству | упря́мствам |
| Đối cách | упря́мство | упря́мства |
| Công cụ cách | упря́мством | упря́мствами |
| Giới cách | упря́мстве | упря́мствах |